老茧皮

lão kiển bì

Hán Việt: lão kiển bì

Tổng quan

chai (ở tay, chân), (nghĩa bóng) sự nhẫn tâm

Cấu tạo: 老 (lão) + 繭 (kiển) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da chai

Từ liên quan

Gần nghĩa

老茧的 · 老茧