聳目 sǒng mù · tủng mục Hán Việt: tủng mục · Pinyin: sǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 目 (mục)Pinyinsǒng mùHán Việttủng mụcCấu tạo聳 + 目 · tủng + mục nghĩa thành phần: tủng + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动人眼目;耸动眼目。Tân Hoa Tự Điển 1.动人眼目;耸动眼目。