耸耸

sǒng sǒngtủng tủng

Hán Việt: tủng tủng · Pinyin: sǒng sǒng

Tổng quan

nhún nhún

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竖起貌; 挺立貌。

Cấu tạo: 聳 (tủng) + 聳 (tủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhún
  • VietPhrases nhún nhún

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竖起貌; 挺立貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

耸出 · 耸动 · 耸立 · 耸肩 · 耸人听闻 · 耸入云霄 · 耸耸肩膀 · 耸企