聳聳
tủng tủng
Hán Việt: tủng tủng · Pinyin: sǒng sǒng
Tổng quan
nhún nhún
Nghĩa
Việt
- Cihui nhún nhún
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竖起貌;挺立貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竖起貌;挺立貌。
Hán Việt: tủng tủng · Pinyin: sǒng sǒng
nhún nhún