聳觀

sǒng guān tủng quan

Hán Việt: tủng quan · Pinyin: sǒng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮足观看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踮足观看。