聲傳 shēng chuán · thanh truyện Hán Việt: thanh truyện · Pinyin: shēng chuán Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 傳 (truyện)Pinyinshēng chuánHán Việtthanh truyệnCấu tạo聲 + 傳 · thanh + truyện nghĩa thành phần: thanh + truyện