聲符

shēng fú thanh phù

Hán Việt: thanh phù · Pinyin: shēng fú

Tổng quan

thành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青 trong 清)

Cấu tạo: (thanh) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青 trong 清)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形聲字的結構中表示讀音的部分,稱為「聲符」。如梅字中的每、蘭字中的闌皆是。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即声旁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即声旁。

Eng

  • CC-CEDICT phonetic component of a Chinese character (e.g. the component 青[qing] in 清[qing1])
  • Cihui phonetic component of a Chinese character (e.g. the component 青 in 清)

ja

  • JMdict tone mark|mark placed in one of the four corners of a Chinese character to indicate the tone
  • JMdict verbal command (in dog training)|sound part of a semasio-phonetic kanji