聲華 shēng huá · thanh hoa Hán Việt: thanh hoa · Pinyin: shēng huá Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 華 (hoa)Pinyinshēng huáHán Việtthanh hoaCấu tạo聲 + 華 · thanh + hoa nghĩa thành phần: thanh + hoa Nghĩa EngCihui 聲華 shēnghuá n. <wr.> good reputation