聲言
thanh ngôn
Hán Việt: thanh ngôn · Pinyin: shēng yán
Tổng quan
tuyên bố | tuyên ngôn | phát ngôn
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyên bố | tuyên ngôn | phát ngôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲明,以言語或文字公開昭告大眾。《三國演義》第一○回:「一日,人報西涼太守馬騰、并州刺史韓遂二將引軍十餘萬,殺奔長安來,聲言討賊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声称﹐扬言;声张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声称﹐扬言;声张。
Eng
- CC-CEDICT to state; to declare|pronouncement; declaration
- Cihui to state; to declare; pronouncement; declaration