聳聳 sǒng sǒng · tủng tủng Hán Việt: tủng tủng · Pinyin: sǒng sǒng Tổng quan nhún nhún Cấu tạo: 聳 (tủng) + 聳 (tủng)Pinyinsǒng sǒngHán Việttủng tủngCấu tạo聳 + 聳 · tủng + tủng nghĩa thành phần: tủng + tủng Nghĩa ViệtCihui nhún nhún