聼讼 Tổng quan ghe kiện cáo để xét xử. thính tụng thính tụng ☆Nghe kiện cáo để xét xử. Cấu tạo: 聼 + 讼 (tụng)Cấu tạo聼 + 讼 Nghĩa ViệtCihui ghe kiện cáo để xét xử. thính tụng thính tụng ☆Nghe kiện cáo để xét xử.