肆目

sì mù tứ mục

Hán Việt: tứ mục · Pinyin: sì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡目力仔細看。《文選.陸機.演連珠五○首之二一》:「輪匠肆目,不乏奚仲之妙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽其目力; 谓纵目远看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽其目力。 2.谓纵目远看。

Eng

  • Cihui 肆目 ìmù v.o. <wr.> stretch one's gaze as far as one can see