肆肆 sì sì · tứ tứ Hán Việt: tứ tứ · Pinyin: sì sì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 肆 (tứ)Pinyinsì sìHán Việttứ tứCấu tạo肆 + 肆 · tứ + tứ nghĩa thành phần: tứ + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列貌。Tân Hoa Tự Điển 1.并列貌。