肆言

sì yán tứ ngôn

Hán Việt: tứ ngôn · Pinyin: sì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所顾忌地说话;纵言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无所顾忌地说话;纵言。