肆踞

sì jù tứ cứ

Hán Việt: tứ cứ · Pinyin: sì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放肆地伸足而坐。形容态度轻慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放肆地伸足而坐。形容态度轻慢。