肜肜

róng róng

Pinyin: róng róng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和乐貌; 形容暖和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐貌。 2.形容暖和。