肝石切除术 can thạch thiết trừ thuật Hán Việt: can thạch thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 石 (thạch) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtcan thạch thiết trừ thuậtCấu tạo肝 + 石 + 切 + 除 + 術 · can + thạch + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: can + thạch + thiết + trừ + thuật