股東權益回報

gǔ dōng quán yì huí bàocổ đông quyền ích hồi báo

Hán Việt: cổ đông quyền ích hồi báo · Pinyin: gǔ dōng quán yì huí bào

Tổng quan

Cấu tạo: 股 (cổ) + 東 (đông) + 權 (quyền) + 益 (ích) + 回 (hồi) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận vốn chủ

Đức

  • Handedict Eigenkapitalrentabilität

Từ liên quan

Gần nghĩa

股東特別大會 · 股東權益比率