肸肸
hật hật
Hán Việt: hật hật · Pinyin: xī xī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 笑聲。宋.戴表元〈八月十六日張園翫月得一字〉詩:「婆娑林端月,為我良久出。洗杯問勞苦,天女笑肸肸。」
Eng
- CC-CEDICT (literary) (onom.) sound of laughter
- Cihui (literary) (onom.) sound of laughter