脱脱忒 tuō tuō tè·thoát thoát thắc Hán Việt: thoát thoát thắc · Pinyin: tuō tuō tè Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 脫 (thoát) + 忒 (thắc)Pinyintuō tuō tèHán Việtthoát thoát thắcTừ loạidanhCấu tạo脫 + 脫 + 忒 · thoát + thoát + thắc nghĩa thành phần: thoát + thoát + thắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thoát Thoát ĐặcĐứcHandedict Tuotuote (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa脱脱 · 脱脱伦 · 脱脱里台