艳阳
diễm dương
Hán Việt: diễm dương
Tổng quan
diễm dương; cảnh sắc tươi đẹp (thường chỉ mùa xuân)。明媚的風光,多指春天。 艷陽桃李節。 mùa xuân đào lý tươi đẹp 艷陽天(明媚的春天)。 cảnh xuân tươi đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui diễm dương; cảnh sắc tươi đẹp (thường chỉ mùa xuân)。明媚的風光,多指春天。 艷陽桃李節。 mùa xuân đào lý tươi đẹp 艷陽天(明媚的春天)。 cảnh xuân tươi đẹp