芯片實驗室

xìn piàn shí yàn shìtâm phiến thật nghiệm thất

Hán Việt: tâm phiến thật nghiệm thất · Pinyin: xìn piàn shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 芯 (tâm) + 片 (phiến) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thí nghiệm chip

Đức

  • Handedict Medizinlabor, Laboratory-On-A-Chip

Từ liên quan

Gần nghĩa

芯片製造商