芻言

sô ngôn

Hán Việt: sô ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (sô) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói quê mùa vụng về. sô ngôn sô ngôn ☆Lời nói quê mùa vụng về.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的言論淺陋。《舊唐書.卷一六四.李絳傳》:「臣等備位,無所發明,但陛下不廢芻言,則端士賢臣,必當自效。」

Eng

  • Cihui 芻言 húyán n. <humb.> my views/opinions