萇宏 cháng hóng · trường hoành Hán Việt: trường hoành · Pinyin: cháng hóng Tổng quan Cấu tạo: 萇 (trường) + 宏 (hoành)Pinyincháng hóngHán Việttrường hoànhCấu tạo萇 + 宏 · trường + hoành nghĩa thành phần: trường + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即苌弘。Tân Hoa Tự Điển 1.即苌弘。