苑1.

Tổng quan

[hvdtd] hu nuôi thú vật chim muông. Vườn nuôi thú — Vườn trồng cây, trồng hoa. Td: Thượng Uyển

Cấu tạo: 苑 (uyển) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hu nuôi thú vật chim muông. Vườn nuôi thú — Vườn trồng cây, trồng hoa. Td
  • Nguồn khác Thượng Uyển