苹苹

píng píngbình bình

Hán Việt: bình bình · Pinyin: píng píng

Tổng quan

Cây cối mọc từng bụi rậm rạp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草聚生貌。

Cấu tạo: 蘋 (bình) + 蘋 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt
  • Tần suất từ Cây cối mọc từng bụi rậm rạp
  • Biên soạn 蘋蘋 píngpíng r.f. luxuriant; lush (of grass)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草聚生貌。

Eng

  • Cihui 蘋蘋 píngpíng r.f. luxuriant; lush (of grass)
  • Tần suất từ 蘋蘋 píngpíng r.f. luxuriant; lush (of grass)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苹果 · 苹縈 · 苹車 · 蘋居 · 蘋藻 · 苹1. · 苹2. · 苹3.