苹車 bình xa Hán Việt: bình xa Tổng quan Một loại xe có tấm bình phong để ngăn chặn đối phương tấn công Cấu tạo: 蘋 (bình) + 車 (xa)Hán Việtbình xaTừ loạidanhCấu tạo蘋 + 車 · bình + xa nghĩa thành phần: bình + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe bình phong Từ liên quan Gần nghĩa苹果 · 苹縈 · 苹苹 · 蘋居 · 蘋藻 · 車也 · 車伕 · 車刀