苹2.

Tổng quan

[hvdtd] hanh oanh 苹縈: Lòng vòng. Xoay tròn — Các âm khác là Bình, Biền. Xem các âm này

Cấu tạo: 蘋 (bình) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hanh oanh 苹縈
  • Nguồn khác Lòng vòng. Xoay tròn — Các âm khác là Bình, Biền. Xem các âm này

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘋2.