苾苾
bật bật
Hán Việt: bật bật · Pinyin: bì bì
Tổng quan
hơm lắm. bật bật bật bật ☆Thơm lắm.
Nghĩa
Việt
- Cihui hơm lắm. bật bật bật bật ☆Thơm lắm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香氣濃郁。《詩經.小雅.信南山》:「是蒸是享,苾苾芬芬,祀事孔明。」漢.鄭玄.箋:「苾苾芬芬然,香祀禮於是則甚明也。」也作「飶飶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香气浓郁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香气浓郁。
Eng
- Cihui 苾苾 bìbì r.f. <wr.> fragrant; aromatic