茂茂 mào mào · mậu mậu Hán Việt: mậu mậu · Pinyin: mào mào Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 茂 (mậu)Pinyinmào màoHán Việtmậu mậuCấu tạo茂 + 茂 · mậu + mậu nghĩa thành phần: mậu + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.丰盛貌。