莱昂哈德·欧拉

lái áng hā dé · ōu lā

Pinyin: lái áng hā dé · ōu lā

Tổng quan

Cấu tạo: 萊 (lai) + 卬 (ngang) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + · + 歐 (âu) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Leonhard Euler

Đức

  • Handedict Leonhard Euler (Eig, Pers, 1707 - 1783)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱昂哈德欧拉 · 莱昂纳多迪卡普里奥