菑3.

Tổng quan

[hvdtd] ổ ra. Chẻ ra — Các âm khác là Chuy, Tai, Trí. Xem các âm này

Cấu tạo: 菑 (truy) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ổ ra. Chẻ ra — Các âm khác là Chuy, Tai, Trí. Xem các âm này