華齡 hoa linh Hán Việt: hoa linh Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 齡 (linh)Hán Việthoa linhCấu tạo華 + 齡 · hoa + linh nghĩa thành phần: hoa + linh Nghĩa EngCihui 華齡 uálíng n. springtime of youth