營窟

yíng kū doanh quật

Hán Việt: doanh quật · Pinyin: yíng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古时掘地或累土而成的住所。一说是相连的洞穴; 营造洞穴; 比喻经营藏身避患之地; 营地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古时掘地或累土而成的住所。一说是相连的洞穴。 2.营造洞穴。 3.比喻经营藏身避患之地。 4.营地。

Eng

  • Cihui 營窟 íngkū p.w. den