營綜

yíng zōng doanh tống

Hán Việt: doanh tống · Pinyin: yíng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营治理; 从事研治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经营治理。 2.从事研治。