營營

yíng yíng doanh doanh

Hán Việt: doanh doanh · Pinyin: yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词; 往来不绝貌;往来盘旋貌; 劳而不知休息;忙碌; 纷乱错杂貌; 形容内心躁急不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.往来不绝貌;往来盘旋貌。 3.劳而不知休息;忙碌。 4.纷乱错杂貌。 5.形容内心躁急不安。

Eng

  • Cihui 營營 yíngyíng r.f. 1. <wr.> running hither and thither 2. buzzing noise made by flies