營裏 yíng lǐ · doanh lí Hán Việt: doanh lí · Pinyin: yíng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 裏 (lí)Pinyinyíng lǐHán Việtdoanh líCấu tạo營 + 裏 · doanh + lí nghĩa thành phần: doanh + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负责地方武备和治安的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.负责地方武备和治安的官署。