薩洛 sà luò · tát lạc Hán Việt: tát lạc · Pinyin: sà luò Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 洛 (lạc)Pinyinsà luòHán Việttát lạcCấu tạo薩 + 洛 · tát + lạc nghĩa thành phần: tát + lạc