薩斯尼茨 sà sī ní cí·tát tư ni tì Hán Việt: tát tư ni tì · Pinyin: sà sī ní cí Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 斯 (tư) + 尼 (ni) + 茨 (tì)Pinyinsà sī ní cíHán Việttát tư ni tìCấu tạo薩 + 斯 + 尼 + 茨 · tát + tư + ni + tì nghĩa thành phần: tát + tư + ni + tì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SassnitzĐứcHandedict Sassnitz (Stadt auf Rügen, Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa薩斯卡通 · 薩斯喀徹溫 · 薩斯病 · 薩斯喀徹溫省 · 薩斯奎哈納河