蘇巔 tô điên Hán Việt: tô điên Tổng quan (雜語)蘇達盧山之巔。舊稱曰須彌山。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 巅 (điên)Hán Việttô điênCấu tạo苏 + 巅 · tô + điên nghĩa thành phần: tô + điên Nghĩa ViệtCihui (雜語)蘇達盧山之巔。舊稱曰須彌山。☸ Từ liên quan Gần nghĩa巅峰 · 苏丹 · 苏仙 · 苏俄 · 苏修 · 苏共 · 苏剧 · 苏区