苏张 tô trương Hán Việt: tô trương Tổng quan Cấu tạo: 苏 (tô) + 张 (trương)Hán Việttô trươngCấu tạo苏 + 张 · tô + trương nghĩa thành phần: tô + trương Nghĩa jaJMdict good debater