虚荣心极强

hư vinh tâm cực cường

Hán Việt: hư vinh tâm cực cường

Tổng quan

Cấu tạo: 虛 (hư) + 榮 (vinh) + 心 (tâm) + 極 (cực) + 強 (cường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虚荣心强的 · 虚荣性牌照 · 虚荣外科