蚼蛆

gǒu qū

Pinyin: gǒu qū

Tổng quan

Cấu tạo: + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种害禾稼的虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种害禾稼的虫。