蛅蟜 zhān jiǎo Pinyin: zhān jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.爬行的小虫。 Cấu tạo: 蛅 + 𫊸 (kiểu)Pinyinzhān jiǎoCấu tạo蛅 + 𫊸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.爬行的小虫。 Từ liên quan Gần nghĩa蛅斯 · 蛅离 · 蛅虿 · 蛅蛅 · 蛅蛲 · 蛅蛷 · 蛅蟖 · 蛅蟴