蛅𫊸

zhān jiǎo

Pinyin: zhān jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + 𫊸 (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爬行的小虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爬行的小虫。