蠱廢 gǔ fèi · cổ phế Hán Việt: cổ phế · Pinyin: gǔ fèi Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 廢 (phế)Pinyingǔ fèiHán Việtcổ phếCấu tạo蠱 + 廢 · cổ + phế nghĩa thành phần: cổ + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑乱废弛。Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱废弛。