蛋花湯

dàn huā tāngđản hoa thang

Hán Việt: đản hoa thang · Pinyin: dàn huā tāng

Tổng quan

canh trong có trứng đánh và rau lá xanh

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 花 (hoa) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canh trứng
  • Tần suất từ canh trong có trứng đánh và rau lá xanh , canh trứng
  • Biên soạn egg-drop soup M:wǎn

Eng

  • Cihui clear soup containing beaten egg and green leafy vegetable; eggdrop soup
  • Tần suất từ n. egg-drop soup M:wǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋花