蛋蛋
đản đản
Hán Việt: đản đản · Pinyin: dàn dàn
Tổng quan
(thông tục) bi (tinh hoàn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) bi (tinh hoàn)
Eng
- CC-CEDICT (coll.) balls (testicles)
- Cihui 蛋蛋 àndan <coll.> n. 1. fruit 2. pet name for children ◆suf. very; extremely