蛋黃
đản hoàng
Hán Việt: đản hoàng · Pinyin: dàn huáng
Tổng quan
lòng đỏ trứng
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng đỏ trứng。(蛋黃兒)鳥卵中黃色膠狀的物體,球形,週圍有蛋白。也叫卵黃。
- Cihui lòng đỏ trứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類卵裡的黃色膠狀物體。球形,有一個小圓點為胚盤、胚點,幼鳥即由此發育生長。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);蛋中黄色胶状的物体,球形,周围有蛋白。也叫卵黄。
Eng
- CC-CEDICT egg yolk
- Cihui egg yolk
ja
- JMdict egg yolk