蛋黄草类 đản hoàng thảo loại Hán Việt: đản hoàng thảo loại Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 草 (thảo) + 類 (loại)Hán Việtđản hoàng thảo loạiCấu tạo蛋 + 黃 + 草 + 類 · đản + hoàng + thảo + loại nghĩa thành phần: đản + hoàng + thảo + loại Từ liên quan Gần nghĩa蛋黄的 · 蛋黄素 · 蛋黄酱 · 蛋黄南瓜 · 蛋黄千层糕