蝍蛆
Pinyin: jí jū
Tổng quan
ột tên chỉ con dế. tức tư tức tư ☆Một tên chỉ con dế.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ con dế. tức tư tức tư ☆Một tên chỉ con dế.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.蜈蚣的別名。參見「蜈蚣」條。 2.蟋蟀的別名。參見「蟋蟀」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟋蟀。一说蜈蚣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蟋蟀。一说蜈蚣。
Eng
- Cihui 蝍蛆 jiéjū n. 1. centipede 2. cricket