蝱蚋

méng ruì manh nhuế

Hán Việt: manh nhuế · Pinyin: méng ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (nhuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚊虻之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚊虻之类。